鳳頭鞋

fèng tóu xié phượng đầu hài

Hán Việt: phượng đầu hài · Pinyin: fèng tóu xié

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (đầu) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iày đàn bà đi thời xưa, mũi giày cong lên, thêu hình chim phượng. phượng đầu hài phượng đầu hài ☆Giầy đàn bà đi thời xưa, mũi giầy cong lên, thêu hình chim phượng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時女子所著之鞋,鞋頭以鳳為飾。

Eng

  • Cihui 鳳頭鞋 èngtóuxié n. <trad.> women's shoes with toes adorned by a phoenix