鳳頭鷹

fèng tóu yīng phượng đầu ưng

Hán Việt: phượng đầu ưng · Pinyin: fèng tóu yīng

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng mào (Accipiter trivirgatus)

Cấu tạo: (phượng) + (đầu) + (ưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (loài chim ở Trung Quốc) chim ưng mào (Accipiter trivirgatus)

Eng

  • CC-CEDICT (bird species of China) crested goshawk (Accipiter trivirgatus)
  • Cihui (bird species of China) crested goshawk (Accipiter trivirgatus)