鳴吠客 míng fèi kè · minh phệ khách Hán Việt: minh phệ khách · Pinyin: míng fèi kè Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 吠 (phệ) + 客 (khách)Pinyinmíng fèi kèHán Việtminh phệ kháchCấu tạo鳴 + 吠 + 客 · minh + phệ + khách nghĩa thành phần: minh + phệ + khách