鳴天鼓 míng tiān gǔ · minh thiên cổ Hán Việt: minh thiên cổ · Pinyin: míng tiān gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 天 (thiên) + 鼓 (cổ)Pinyinmíng tiān gǔHán Việtminh thiên cổCấu tạo鳴 + 天 + 鼓 · minh + thiên + cổ nghĩa thành phần: minh + thiên + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種道家的修養法。以兩掌掩兩耳,食指中指擊腦後。