鳴於喬木 míng yú qiáo mù · minh vu kiều mộc Hán Việt: minh vu kiều mộc · Pinyin: míng yú qiáo mù Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 於 (vu) + 喬 (kiều) + 木 (mộc)Pinyinmíng yú qiáo mùHán Việtminh vu kiều mộcCấu tạo鳴 + 於 + 喬 + 木 · minh + vu + kiều + mộc nghĩa thành phần: minh + vu + kiều + mộc