鳴槍隊 minh thương đội Hán Việt: minh thương đội Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 槍 (thương) + 隊 (đội)Hán Việtminh thương độiCấu tạo鳴 + 槍 + 隊 · minh + thương + đội nghĩa thành phần: minh + thương + đội