鸣玉䜩 minh ngọc yên Hán Việt: minh ngọc yên Tổng quan Cấu tạo: 鸣 (minh) + 玉 (ngọc) + 䜩 (yên)Hán Việtminh ngọc yênCấu tạo鸣 + 玉 + 䜩 · minh + ngọc + yên nghĩa thành phần: minh + ngọc + yên