鳴角鴞

míng jiǎo xiāominh giác hào

Hán Việt: minh giác hào · Pinyin: míng jiǎo xiāo

Tổng quan

cú mèo kêu screech (chi Megascops, còn gọi là Otus)

Cấu tạo: 鳴 (minh) + 角 (giác) + 鴞 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cú mèo
  • Google Alex v6 tiếng cú mèo
  • Tần suất từ cú mèo kêu screech (chi Megascops, còn gọi là Otus)

Eng

  • Cihui Screech-owl (genus Megascops, a.k.a. Otus)
  • Tần suất từ Screech-owl (genus Megascops, a.k.a. Otus)

Đức

  • Handedict Kauz (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

角鴞 · 角鴞屬 · 鳴角 · 鸣角