鳴鳳條 míng fèng tiáo · minh phượng điều Hán Việt: minh phượng điều · Pinyin: míng fèng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鳳 (phượng) + 條 (điều)Pinyinmíng fèng tiáoHán Việtminh phượng điềuCấu tạo鳴 + 鳳 + 條 · minh + phượng + điều nghĩa thành phần: minh + phượng + điều