鳴鳳記 míng fèng jì · minh phượng kí Hán Việt: minh phượng kí · Pinyin: míng fèng jì Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鳳 (phượng) + 記 (kí)Pinyinmíng fèng jìHán Việtminh phượng kíCấu tạo鳴 + 鳳 + 記 · minh + phượng + kí nghĩa thành phần: minh + phượng + kí