鳶肩豺目 yuān jiān chái mù · diên kiên sài mục Hán Việt: diên kiên sài mục · Pinyin: yuān jiān chái mù Tổng quan Cấu tạo: 鳶 (diên) + 肩 (kiên) + 豺 (sài) + 目 (mục)Pinyinyuān jiān chái mùHán Việtdiên kiên sài mụcCấu tạo鳶 + 肩 + 豺 + 目 · diên + kiên + sài + mục nghĩa thành phần: diên + kiên + sài + mục