鳶肩鵠頸

yuān jiān hú jǐng diên kiên hộc cảnh

Hán Việt: diên kiên hộc cảnh · Pinyin: yuān jiān hú jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (diên) + (kiên) + (hộc) + (cảnh)