鴅吺 huān dōu Pinyin: huān dōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即髈兜。 Cấu tạo: 𫛝 + 吺Pinyinhuān dōuCấu tạo𫛝 + 吺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即髈兜。 Từ liên quan Gần nghĩa吺哆 · 吺誻 · 鴅瞗