鴉片鬼

yā piàn guǐ nha phiến quỷ

Hán Việt: nha phiến quỷ · Pinyin: yā piàn guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (phiến) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鴉片鬼 āpiànguǐ n. opium addict M:ge/¹ming