鴉銜草 yā xián cǎo · nha hàm thảo Hán Việt: nha hàm thảo · Pinyin: yā xián cǎo Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 銜 (hàm) + 草 (thảo)Pinyinyā xián cǎoHán Việtnha hàm thảoCấu tạo鴉 + 銜 + 草 · nha + hàm + thảo nghĩa thành phần: nha + hàm + thảo