鴉頭襪
nha đầu miệt
Hán Việt: nha đầu miệt
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代女子穿的歧頭襪。唐.李白〈越女詞〉五首之一:「屐上足如霜,不著鴉頭襪。」也稱為「丫頭襪」。
Eng
- Cihui 鴉頭襪 ātóuwà n. <trad.> <i>tabi</i> sock M:¹shuāng
Hán Việt: nha đầu miệt