鴕鳥自欺 đà điểu tự khi Hán Việt: đà điểu tự khi Tổng quan Cấu tạo: 鴕 (đà) + 鳥 (điểu) + 自 (tự) + 欺 (khi)Hán Việtđà điểu tự khiCấu tạo鴕 + 鳥 + 自 + 欺 · đà + điểu + tự + khi nghĩa thành phần: đà + điểu + tự + khi Nghĩa EngCihui 鴕鳥自欺 uóniǎo zìqī v.p. deceive oneself