鴛儔鳳侶

yuān chóu fèng lǚ uyên trù phượng lữ

Hán Việt: uyên trù phượng lữ · Pinyin: yuān chóu fèng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (trù) + (phượng) + (lữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容男女恩愛,如膠似漆。明.王玉峰《焚香記》第九齣:「謾說鴛儔鳳侶,惹起蜂爭蝶忌。」也作「燕侶鶯儔」。