鴛鴦怨曲 yuān yāng yuàn qū · uyên ương oán khúc Hán Việt: uyên ương oán khúc · Pinyin: yuān yāng yuàn qū Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 怨 (oán) + 曲 (khúc)Pinyinyuān yāng yuàn qūHán Việtuyên ương oán khúcCấu tạo鴛 + 鴦 + 怨 + 曲 · uyên + ương + oán + khúc nghĩa thành phần: uyên + ương + oán + khúc