鴛鴦戰襖 yuān yāng zhàn ǎo · uyên ương chiến áo Hán Việt: uyên ương chiến áo · Pinyin: yuān yāng zhàn ǎo Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 戰 (chiến) + 襖 (áo)Pinyinyuān yāng zhàn ǎoHán Việtuyên ương chiến áoCấu tạo鴛 + 鴦 + 戰 + 襖 · uyên + ương + chiến + áo nghĩa thành phần: uyên + ương + chiến + áo