鴛鴦戰襖

yuān yāng zhàn ǎouyên ương chiến áo

Hán Việt: uyên ương chiến áo · Pinyin: yuān yāng zhàn ǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明代的一种战袄。

Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 戰 (chiến) + 襖 (áo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鴛鴦戲水 · 鴛鴦蝴蝶 · 鴛鴦浴 · 鴛鴦蝴蝶派 · 鴛鴦鍋 · 鴛鴦冊籍 · 鴛鴦大板 · 鴛鴦怨曲