鴛鴦戲水
uyên ương hí thủy
Hán Việt: uyên ương hí thủy · Pinyin: yuān yāng xì shuǐ
Tổng quan
nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước
Nghĩa
Việt
- Cihui bóng: ân ái
- Tần suất từ nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước , bóng: ân ái
- Biên soạn 鴛鴦戲水 uānyāngxìshuǐ f.e. 1. mandarin ducks playing in the water (a common painting scene) 2. love-making
Eng
- Cihui lit. mandarin ducks playing in the water; fig. to make love
- Tần suất từ 鴛鴦戲水 uānyāngxìshuǐ f.e. 1. mandarin ducks playing in the water (a common painting scene) 2. love-making