鴛鴦戲水

yuān yāng xì shuǐ uyên ương hí thủy

Hán Việt: uyên ương hí thủy · Pinyin: yuān yāng xì shuǐ

Tổng quan

nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước | bóng: ân ái

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (hí) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước | bóng: ân ái

Eng

  • CC-CEDICT lit. mandarin ducks playing in the water|fig. to make love
  • Cihui lit. mandarin ducks playing in the water; fig. to make love