鴛鴦鈿帶 yuān yāng diàn dài · uyên ương điền đái Hán Việt: uyên ương điền đái · Pinyin: yuān yāng diàn dài Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 鈿 (điền) + 帶 (đái)Pinyinyuān yāng diàn dàiHán Việtuyên ương điền đáiCấu tạo鴛 + 鴦 + 鈿 + 帶 · uyên + ương + điền + đái nghĩa thành phần: uyên + ương + điền + đái