鴛鷺行 yuān lù xíng · uyên lộ hành Hán Việt: uyên lộ hành · Pinyin: yuān lù xíng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鷺 (lộ) + 行 (hành)Pinyinyuān lù xíngHán Việtuyên lộ hànhCấu tạo鴛 + 鷺 + 行 · uyên + lộ + hành nghĩa thành phần: uyên + lộ + hành