鴞啼鬼嘯 xiǎo tí guǐ xiào · hào đề quỷ khiếu Hán Việt: hào đề quỷ khiếu · Pinyin: xiǎo tí guǐ xiào Tổng quan Cấu tạo: 鴞 (hào) + 啼 (đề) + 鬼 (quỷ) + 嘯 (khiếu)Pinyinxiǎo tí guǐ xiàoHán Việthào đề quỷ khiếuCấu tạo鴞 + 啼 + 鬼 + 嘯 · hào + đề + quỷ + khiếu nghĩa thành phần: hào + đề + quỷ + khiếu