鴞張 xiāo zhāng·hào trương Hán Việt: hào trương · Pinyin: xiāo zhāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸮鸟张翅。比喻猖狂,嚣张。 Cấu tạo: 鴞 (hào) + 張 (trương)Pinyinxiāo zhāngHán Việthào trươngCấu tạo鴞 + 張 · hào + trương nghĩa thành phần: hào + trương Từ liên quan Gần nghĩa張三 · 張丹 · 張儀 · 張力 · 張勳 · 張北 · 張華 · 張口