鴞心鸝舌

xiǎo xīn lí shé hào tâm li thiệt

Hán Việt: hào tâm li thiệt · Pinyin: xiǎo xīn lí shé

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (tâm) + (li) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡鴞般狠毒的心腸,黃鸝般悅耳的鳴聲。形容人說話動聽,心腸狠毒。《歧路燈》第七二回:「這紹聞當不住鴞心鸝舌的話,真乃是看其形狀,令人能種種不樂;聽其巧言,卻又掛板兒聲聲打入心坎。」