鴞鳥生翼

xiǎo niǎo shēng yì hào điểu sanh dực

Hán Việt: hào điểu sanh dực · Pinyin: xiǎo niǎo shēng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (điểu) + (sanh) + (dực)