鴞鳴鼠暴

zhāng míng shǔ bào hào minh thử bạo

Hán Việt: hào minh thử bạo · Pinyin: zhāng míng shǔ bào

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (minh) + (thử) + (bạo)