鴟目虎吻

chī mù hǔ wěn si mục hổ vẫn

Hán Việt: si mục hổ vẫn · Pinyin: chī mù hǔ wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (mục) + (hổ) + (vẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容相貌銳利凶狠。《漢書.卷九九.王莽傳中》:「是時有用方技待詔黃門者,或問以莽形貌,待詔曰:『莽所謂鴟目虎吻,豺狼之聲者也,故能食人,亦當為人所食。』」北齊.顏之推《顏氏家訓.勉學》:「王莽非直鴟目虎吻,亦紫色蛙聲。」

Eng

  • Cihui 鴟目虎吻 hīmùhǔwěn id. very fierce-looking face