鴟鴞弄舌 chī xiāo nòng shé · si hào lộng thiệt Hán Việt: si hào lộng thiệt · Pinyin: chī xiāo nòng shé Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 鴞 (hào) + 弄 (lộng) + 舌 (thiệt)Pinyinchī xiāo nòng shéHán Việtsi hào lộng thiệtCấu tạo鴟 + 鴞 + 弄 + 舌 · si + hào + lộng + thiệt nghĩa thành phần: si + hào + lộng + thiệt