鴨兒廣 yā ér guǎng · áp nhi quảng Hán Việt: áp nhi quảng · Pinyin: yā ér guǎng Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 兒 (nhi) + 廣 (quảng)Pinyinyā ér guǎngHán Việtáp nhi quảngCấu tạo鴨 + 兒 + 廣 · áp + nhi + quảng nghĩa thành phần: áp + nhi + quảng