鴨兒梨

yā ér lí áp nhi lê

Hán Việt: áp nhi lê · Pinyin: yā ér lí

Tổng quan

cây lê: quả lê/trái lê

Cấu tạo: (áp) + (nhi) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. cây lê (quả hình trứng màu vàng nhạt, chấm nâu ngọt, giòn nhiều nước)。梨的一個品種,果實卵圓形,皮薄而光滑,淡黃色,有棕色斑點,味甜,脆而多汁。 2. quả lê; trái lê。這種植物的果實。
  • Cihui cây lê: quả lê/trái lê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種梨。果實呈卵圓形,皮薄光滑,淡黃色,有棕色斑點,大而多汁,味甘質脆。

Eng

  • Cihui 鴨兒梨 ārlí ►See yālí