鴨嘴棍 yā zuǐ gùn · áp chủy côn Hán Việt: áp chủy côn · Pinyin: yā zuǐ gùn Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 嘴 (chủy) + 棍 (côn)Pinyinyā zuǐ gùnHán Việtáp chủy cônCấu tạo鴨 + 嘴 + 棍 · áp + chủy + côn nghĩa thành phần: áp + chủy + côn