鴨嘴獺 yā zuǐ tǎ · áp chủy thát Hán Việt: áp chủy thát · Pinyin: yā zuǐ tǎ Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 嘴 (chủy) + 獺 (thát)Pinyinyā zuǐ tǎHán Việtáp chủy thátCấu tạo鴨 + 嘴 + 獺 · áp + chủy + thát nghĩa thành phần: áp + chủy + thát