鴨嘴鉗 áp chủy kiềm Hán Việt: áp chủy kiềm Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 嘴 (chủy) + 鉗 (kiềm)Hán Việtáp chủy kiềmCấu tạo鴨 + 嘴 + 鉗 · áp + chủy + kiềm nghĩa thành phần: áp + chủy + kiềm Nghĩa EngCihui 鴨嘴鉗 āzuǐqián n. duckbill pliers M:¹bǎ