鴨嘴龍
áp chủy long
Hán Việt: áp chủy long · Pinyin: yā zuǐ lóng
Tổng quan
khủng long mỏ vịt (khủng long mỏ vịt) khủng long mỏ vịt (là một loài bò sát, sống trong kỷ trung sinh, là loài khủng long loại trung bình, mỏ dẹp giống hình mỏ vịt, chi trước ngắn, di chuyển chủ yếu bằng chi sau. sống cạnh ao hồ)。古爬行動物,生活於中生代,是中等大小的恐龍, 嘴寬扁似鴨,前肢很短,行動依靠粗大的後肢。生活在水邊。
Nghĩa
Việt
- Cihui khủng long mỏ vịt (khủng long mỏ vịt) khủng long mỏ vịt (là một loài bò sát, sống trong kỷ trung sinh, là loài khủng long loại trung bình, mỏ dẹp giống hình mỏ vịt, chi trước ngắn, di chuyển chủ yếu bằng chi sau. sống cạnh ao hồ)。古爬行動物,生活於中生代,是中等大小的恐龍, 嘴寬扁似鴨,前肢很短,行動依靠粗大的後肢。生活在水邊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種中等體型的中生代恐龍。嘴寬扁似鴨,前肢很短,故行動依靠粗大的後肢。習慣生活於水邊。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古爬行动物。一类较大型的鸟臀类恐龙。脑壳像鹅头,浑圆高耸。嘴扁而阔,很像鸭喙,故名。上下颌密布细小的牙齿,以食草为生。前肢纤细,后肢粗壮。能水陆两栖。白垩纪晚期最繁盛。
Eng
- CC-CEDICT hadrosaur (duck-billed dinosaur)
- Cihui hadrosaur (duck-billed dinosaur)