鴨屎臭 yā shǐ chòu · áp thỉ xú Hán Việt: áp thỉ xú · Pinyin: yā shǐ chòu Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 屎 (thỉ) + 臭 (xú)Pinyinyā shǐ chòuHán Việtáp thỉ xúCấu tạo鴨 + 屎 + 臭 · áp + thỉ + xú nghĩa thành phần: áp + thỉ + xú