鴨淥江 yā lù jiāng · áp lục giang Hán Việt: áp lục giang · Pinyin: yā lù jiāng Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 淥 (lục) + 江 (giang)Pinyinyā lù jiāngHán Việtáp lục giangCấu tạo鴨 + 淥 + 江 · áp + lục + giang nghĩa thành phần: áp + lục + giang