鴨茅靈 áp mao linh Hán Việt: áp mao linh Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 茅 (mao) + 靈 (linh)Hán Việtáp mao linhCấu tạo鴨 + 茅 + 靈 · áp + mao + linh nghĩa thành phần: áp + mao + linh