鴳爛堆 yàn làn duī Pinyin: yàn làn duī Tổng quan Cấu tạo: 鴳 + 爛 (lạn) + 堆 (đôi)Pinyinyàn làn duīCấu tạo鴳 + 爛 + 堆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鷃烂堆"。亦作"鷃滥堆"; 鴳雀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鷃烂堆"。亦作"鷃滥堆"。 2.鴳雀。