鴻福

hóng fú hồng phúc

Hán Việt: hồng phúc · Pinyin: hóng fú

Tổng quan

biến thể của 洪福 hồng phúc; phúc lớn。同'洪福'。

Cấu tạo: (hồng) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 洪福 hồng phúc; phúc lớn。同'洪福'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大福。如:「他大難不死,必有鴻福。」也作「洪福」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 洪福[hong2 fu2]
  • Cihui variant of 洪福

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

横祸