鴻筆麗藻 hóng bǐ lì zǎo · hồng bút lệ tảo Hán Việt: hồng bút lệ tảo · Pinyin: hóng bǐ lì zǎo Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 筆 (bút) + 麗 (lệ) + 藻 (tảo)Pinyinhóng bǐ lì zǎoHán Việthồng bút lệ tảoCấu tạo鴻 + 筆 + 麗 + 藻 · hồng + bút + lệ + tảo nghĩa thành phần: hồng + bút + lệ + tảo