鵂鶹心 hưu lưu tâm Hán Việt: hưu lưu tâm Tổng quan (術語)見六十心條。☸ Cấu tạo: 鸺 (hưu) + 鹠 (lưu) + 心 (tâm)Hán Việthưu lưu tâmCấu tạo鸺 + 鹠 + 心 · hưu + lưu + tâm nghĩa thành phần: hưu + lưu + tâm Nghĩa ViệtCihui (術語)見六十心條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa鵂鶹仙人 · 鸺鹠 · 鵂鶹仙化石