鵝卵石

é luǎn shí nga noãn thạch

Hán Việt: nga noãn thạch · Pinyin: é luǎn shí

Tổng quan

đá cuội | đá sỏi đá cuội; sỏi; cuội。卵石的一種,直徑40 - 150毫米左右,是一種天然的建築材料。參看〖卵石〗。

Cấu tạo: (nga) + (noãn) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá cuội | đá sỏi đá cuội; sỏi; cuội。卵石的一種,直徑40 - 150毫米左右,是一種天然的建築材料。參看〖卵石〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓滑似鵝卵的石子。《儒林外史》第三三回:「這姚園是個極大的園子,進去一座籬門,籬門內是鵝卵石砌成的路,一路朱紅欄杆,兩邊綠柳掩映。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卵石的一种,直径40-150毫米左右,是一种天然的建筑材料。参看〖卵石〗。

Eng

  • CC-CEDICT pebble|cobblestone
  • Cihui pebble; cobblestone