鵝存禮廢 é cún lǐ fèi · nga tồn lễ phế Hán Việt: nga tồn lễ phế · Pinyin: é cún lǐ fèi Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 存 (tồn) + 禮 (lễ) + 廢 (phế)Pinyiné cún lǐ fèiHán Việtnga tồn lễ phếCấu tạo鵝 + 存 + 禮 + 廢 · nga + tồn + lễ + phế nghĩa thành phần: nga + tồn + lễ + phế