鵝掌菜 é zhǎng cài · nga chưởng thái Hán Việt: nga chưởng thái · Pinyin: é zhǎng cài Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 掌 (chưởng) + 菜 (thái)Pinyiné zhǎng càiHán Việtnga chưởng tháiCấu tạo鵝 + 掌 + 菜 · nga + chưởng + thái nghĩa thành phần: nga + chưởng + thái