鵝毛筆
nga mao bút
Hán Việt: nga mao bút · Pinyin: é máo bǐ
Tổng quan
bút lông ngỗng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bút lông ngỗng
- Tần suất từ bút máy; ống lông (lông chim), lông cánh; lông đuôi ((cũng) quill feather), lông nhím, bút lông ngỗng ((cũng) quill pen); phao bằng ống lông (để đi câu); tăm bằng ống lông; cái gảy đàn bằng ống lông, ông chỉ, thoi chỉ, (âm nhạc) cái sáo, thanh quế, vỏ canh ki na cuộn vỏ đỏ,(đùa cợt) làm nghề viết văn, làm nghề cạo giấy, cuộn thành ống, cuộn chỉ vào ống bút lông ngỗng
- Biên soạn 鵝毛筆 máobǐ n. quill pen M:⁴zhī
Eng
- Cihui 鵝毛筆 máobǐ n. quill pen M:⁴zhī
- Tần suất từ 鵝毛筆 máobǐ n. quill pen M:⁴zhī
Đức
- Handedict Federkiel