鵝毛脡

é máo tǐngnga mao đĩnh

Hán Việt: nga mao đĩnh · Pinyin: é máo tǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鹅毛?"。 2.咸鱪鱼。

Cấu tạo: 鵝 (nga) + 毛 (mao) + 脡 (đĩnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鵝毛筆 · 鹅毛大雪 · 鵝毛 · 鵝毛扇 · 鵝毛片 · 鵝毛素 · 鵝毛雪 · 鹅毛扇