鵝毛雪

é máo xuěnga mao tuyết

Hán Việt: nga mao tuyết · Pinyin: é máo xuě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大雪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容白雪紛飛,如片片的鵝毛。唐.白居易〈雪夜喜李郎中見訪兼酬所贈〉詩:「可憐今夜鵝毛雪,引得高情鶴氅人。」

Cấu tạo: 鵝 (nga) + 毛 (mao) + 雪 (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyết lông ngỗng
  • Biên soạn 鵝毛雪 máoxuě n. heavy snow M:³cháng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容白雪紛飛,如片片的鵝毛。唐.白居易〈雪夜喜李郎中見訪兼酬所贈〉詩:「可憐今夜鵝毛雪,引得高情鶴氅人。」

Eng

  • Cihui 鵝毛雪 máoxuě n. heavy snow M:³cháng

Từ liên quan

Gần nghĩa

鵝毛筆 · 鹅毛大雪 · 鵝毛 · 鵝毛扇 · 鵝毛片 · 鵝毛素 · 鵝毛脡 · 鹅毛扇