鵝毛雪

é máo xuě nga mao tuyết

Hán Việt: nga mao tuyết · Pinyin: é máo xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (mao) + (tuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容白雪紛飛,如片片的鵝毛。唐.白居易〈雪夜喜李郎中見訪兼酬所贈〉詩:「可憐今夜鵝毛雪,引得高情鶴氅人。」

Eng

  • Cihui 鵝毛雪 máoxuě n. heavy snow M:³cháng