鵝溪白 é xī bái · nga khê bạch Hán Việt: nga khê bạch · Pinyin: é xī bái Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 溪 (khê) + 白 (bạch)Pinyiné xī báiHán Việtnga khê bạchCấu tạo鵝 + 溪 + 白 · nga + khê + bạch nghĩa thành phần: nga + khê + bạch